Ai cao hơn về Consistency?
Chọn một — xem bạn so với cộng đồng thế nào
Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics39 · #62/67tb 59.8Bottom 9%
- Laning43 · #56/67tb 59.9Bottom 18%
- Teamfighting40 · #61/67tb 59.9Bottom 10%
- Macro22 · #67/67tb 59.1Bottom 1%
- Consistency52 · #45/67tb 60.7Bottom 34%
- Versatility61 · #30/63tb 62.2Top 48%
Điểm nổi bật
Macro·22−37.1 so với tb 59.1
Mechanics·39−20.8 so với tb 59.8
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →6 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Growth Profile
FLY · MSI 2024 · 7 gamesFrom Riot Games official LiveStats (frame-level). Not endorsed by Riot Games. Separate from the 6-axis ratings.
Tóm tắt chỉ số của Jensen
Jensen xếp hạng 59/67 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2024. Chỉ số mạnh nhất là Versatility, xếp hạng 30/63. Ngược lại, Macro là điểm yếu tương đối với hạng 67/67. Macro của họ thấp hơn 37.1 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Knight, Chovy, Zeka.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Jensen ở đâu?
- Chỉ số của Jensen có thể được so sánh trong Worlds Mid 2015, Worlds Mid 2016, Worlds Mid 2017, Worlds Mid 2018, LCS Mid 2019, Mid 2019, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Versatility của Jensen là bao nhiêu?
- Hạng 30 trên 63 trong Mid 2024.
