Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics49 · #55/67tb 61.3Cuối 19%
- Laning40 · #55/67tb 62.1Cuối 19%
- Teamfighting42 · #57/67tb 60.2Cuối 16%
- Macro28 · #67/67tb 58.5Cuối 1%
- Consistency52 · #46/67tb 63.3Cuối 33%
- Versatility48 · #46/63tb 62.5Cuối 29%
Điểm nổi bật
Macro·28−30.5 so với tb 58.5
Laning·40−22.1 so với tb 62.1
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →6 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Hồ sơ phát triển
FLY · MSI 2024 · 7 trậnTừ LiveStats chính thức của Riot Games (theo từng khung hình). Không được Riot Games xác nhận. Tách biệt với bộ sáu chỉ số.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Jensen
Jensen xếp hạng 60/67 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2024. Chỉ số mạnh nhất là Consistency, xếp hạng 46/67. Ngược lại, Macro là điểm yếu tương đối với hạng 67/67. Macro của họ thấp hơn 30.5 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Chovy, Zeka, Bdd.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Jensen ở đâu?
- Chỉ số của Jensen có thể được so sánh trong Worlds Mid 2015, Worlds Mid 2016, Worlds Mid 2017, Worlds Mid 2018, LCS Mid 2019, Mid 2019, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Consistency của Jensen là bao nhiêu?
- Hạng 46 trên 67 trong Mid 2024.
