Người khác trong bảng này
Ai xếp cao hơn?
Phân vị
- Mechanics51 · #45/68tb 58.9Cuối 35%
- Laning43 · #54/68tb 59.5Cuối 22%
- Teamfighting55 · #40/68tb 58.8Cuối 43%
- Macro57 · #34/68tb 57.8Top 50%
- Consistency49 · #48/68tb 60.9Cuối 31%
- Versatility40 · #52/66tb 59.6Cuối 23%
Điểm nổi bật
Versatility·40−19.6 so với tb 59.6
Laning·43−16.5 so với tb 59.5
Các giá trị này có hợp lý không? Hãy chia sẻ ý kiến của bạn ở phần phân vị.
Mechanics chỉ số · hàng xóm xếp hạng
Xếp hạng đầy đủ →5 tướng thắng
Tướng thắng 2+ trận với tỉ lệ thắng 50%+ mùa này — cơ sở của độ rộng tướng.
Hồ sơ phát triển
PSG · MSI 2024 · 15 trậnTừ LiveStats chính thức của Riot Games (theo từng khung hình). Không được Riot Games xác nhận. Tách biệt với bộ sáu chỉ số.
Kỷ lục
Xem bảng xếp hạng ›Tóm tắt chỉ số của Maple
Maple xếp hạng 46/68 theo chỉ số tổng thể trong Mid 2025. Chỉ số mạnh nhất là Macro, xếp hạng 34/68. Ngược lại, Laning là điểm yếu tương đối với hạng 54/68. Versatility của họ thấp hơn 19.6 so với mức trung bình của bảng xếp hạng này. Các tuyển thủ có hồ sơ chỉ số tương tự nhất gồm Chovy, Knight, Bdd.
Các giá trị được đánh dấu ✦ là dữ liệu ước tính/suy luận từ dữ liệu đo lường.
Câu hỏi thường gặp
- Tôi có thể tìm chỉ số của Maple ở đâu?
- Chỉ số của Maple có thể được so sánh trong Worlds Mid 2015, MSI Mid 2016, Worlds Mid 2016, MSI Mid 2017, Worlds Mid 2017, Worlds Mid 2018, và nhiều hơn nữa.
- Xếp hạng Macro của Maple là bao nhiêu?
- Hạng 34 trên 68 trong Mid 2025.
