Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FresskowyMovistar KOI Fenix | 56 | 61 | 61 | 41 | 59 | 64 | 50 | |
| 2 | E EscikUCAM Esports | 50 | 45 | 53 | 45 | 45 | 57 | 56 | |
| 3 | M Mercy9Team Heretics Academy | 47 | 52 | 52 | 41 | 41 | 44 | 52 | |
| 4 | M MacaquinhoBarca eSports | 40 | 34 | 39 | 42 | 39 | 37 | 48 | |
| 5 | D DyennGIANTX iTero | 35 | 32 | 38 | 31 | 44 | 37 | 28 | |
| 6 | M MinidukeGIANTX iTero | 34 | 32 | 31 | 34 | 41 | 34 | 32 | |
| 7 | H HydraLUA Gaming | 33 | 38 | 35 | 41 | 29 | 29 | 26 | |
| 8 | M MentosFalke Esports | 25 | 25 | 23 | 29 | 22 | 23 | 28 | |
| 9 | M MidnightUB Alma Mater | 20 | 25 | 19 | 29 | 14 | 17 | 14 | |
| 10 | a adrianlaneiUB Alma Mater | 18 | 17 | 15 | 21 | 20 | 18 | · |
- Kỹ năng61Đi đường61Giao tranh41Vận hành59Ổn định64Bể tướng50
- Kỹ năng45Đi đường53Giao tranh45Vận hành45Ổn định57Bể tướng56
- Kỹ năng52Đi đường52Giao tranh41Vận hành41Ổn định44Bể tướng52
- Kỹ năng34Đi đường39Giao tranh42Vận hành39Ổn định37Bể tướng48
- Kỹ năng32Đi đường38Giao tranh31Vận hành44Ổn định37Bể tướng28
- Kỹ năng32Đi đường31Giao tranh34Vận hành41Ổn định34Bể tướng32
- Kỹ năng38Đi đường35Giao tranh41Vận hành29Ổn định29Bể tướng26
- Kỹ năng25Đi đường23Giao tranh29Vận hành22Ổn định23Bể tướng28
- Kỹ năng25Đi đường19Giao tranh29Vận hành14Ổn định17Bể tướng14
- Kỹ năng17Đi đường15Giao tranh21Vận hành20Ổn định18Bể tướng·
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (10 thành viên)trung bình cộng 36·trung vị 35
1856
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng LES Đường giữa 2026
LES Đường giữa 2026 so sánh 10 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Fresskowy, với điểm trung bình 56. Về Kỹ năng, Fresskowy xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 36, dao động từ 56 xuống 18.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong LES Đường giữa 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong LES Đường giữa 2026 là Fresskowy, với điểm trung bình 56.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong LES Đường giữa 2026?
- 10 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Fresskowy dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI