Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HongQBeijing JDG Esports | 80 | 67 | 77 | 86 | 91 | 65 | 95 | |
| 2 | Bddkt Rolster | 75 | 76 | 72 | 82 | 73 | 78 | 69 | |
| 3 | ViclaBNK FEARX | 74 | 77 | 77 | 76 | 68 | 61 | 85 | |
| 4 | TangyuanRoyal Never Give Up | 74 | 62 | 74 | 76 | 82 | 82 | 67 | |
| 5 | KarisXi'an Team WE | 66 | 57 | 69 | 71 | 75 | 60 | 62 | |
| 6 | RoamerHANJIN BRION | 65 | 65 | 57 | 71 | 75 | 71 | 53 | |
| 7 | HumanoidTeam Vitality | 60 | 71 | 56 | 57 | 47 | 63 | 65 | |
| 8 | FIESTATeam Vitality | 60 | 66 | 63 | 60 | 60 | 56 | 54 | |
| 9 | LokiCloud9 Kia | 58 | 62 | 65 | 62 | 59 | 59 | 41 | |
| 10 | QuadFlyQuest | 57 | 52 | 61 | 63 | 48 | 58 | 60 | |
| 11 | PobyNatus Vincere | 56 | 58 | 59 | 58 | 52 | 55 | 55 | |
| 12 | GloryyGAM Esports | 50 | 44 | 52 | 50 | 64 | 49 | 38 | |
| 13 | ZinieShopify Rebellion | 47 | 41 | 44 | 50 | 67 | 44 | 35 | |
| 14 | K KazeLOUD | 39 | 36 | 44 | 30 | 35 | 42 | 47 |
- Kỹ năng67Đi đường77Giao tranh86Vận hành91Ổn định65Bể tướng95
- Kỹ năng76Đi đường72Giao tranh82Vận hành73Ổn định78Bể tướng69
- Kỹ năng77Đi đường77Giao tranh76Vận hành68Ổn định61Bể tướng85
- Kỹ năng62Đi đường74Giao tranh76Vận hành82Ổn định82Bể tướng67
- Kỹ năng57Đi đường69Giao tranh71Vận hành75Ổn định60Bể tướng62
- Kỹ năng65Đi đường57Giao tranh71Vận hành75Ổn định71Bể tướng53
- Kỹ năng71Đi đường56Giao tranh57Vận hành47Ổn định63Bể tướng65
- Kỹ năng66Đi đường63Giao tranh60Vận hành60Ổn định56Bể tướng54
- Kỹ năng62Đi đường65Giao tranh62Vận hành59Ổn định59Bể tướng41
- Kỹ năng52Đi đường61Giao tranh63Vận hành48Ổn định58Bể tướng60
- Kỹ năng58Đi đường59Giao tranh58Vận hành52Ổn định55Bể tướng55
- Kỹ năng44Đi đường52Giao tranh50Vận hành64Ổn định49Bể tướng38
- Kỹ năng41Đi đường44Giao tranh50Vận hành67Ổn định44Bể tướng35
- Kỹ năng36Đi đường44Giao tranh30Vận hành35Ổn định42Bể tướng47
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (14 thành viên)trung bình cộng 62·trung vị 60
3980
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Cúp Demacia Đường giữa 2026
Cúp Demacia Đường giữa 2026 so sánh 14 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là HongQ, với điểm trung bình 80. Về Kỹ năng, Vicla xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 62, dao động từ 80 xuống 39.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Cúp Demacia Đường giữa 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong Cúp Demacia Đường giữa 2026 là HongQ, với điểm trung bình 80.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Cúp Demacia Đường giữa 2026?
- 14 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Vicla dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
MSI











