Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | HongQBeijing JDG Esports | 82 | 63 | 81 | 88 | 94 | 64 | 100 | |
| 2 | Bddkt Rolster | 81 | 86 | 96 | 84 | 66 | 87 | 65 | |
| 3 | ViclaBNK FEARX | 81 | 89 | 83 | 65 | 66 | 96 | 84 | |
| 4 | TangyuanRoyal Never Give Up | 77 | 77 | 71 | 79 | 82 | 85 | 65 | |
| 5 | RoamerHANJIN BRION | 75 | 73 | 84 | 88 | 73 | 88 | 46 | |
| 6 | KarisXi'an Team WE | 72 | 68 | 66 | 69 | 93 | 80 | 57 | |
| 7 | AngelBeijing JDG Esports | 71 | 68 | 75 | 81 | 71 | 72 | 60 | |
| 8 | DaystarBNK FEARX | 71 | 79 | 64 | 70 | 82 | 70 | 58 | |
| 9 | LokiCloud9 Kia | 63 | 69 | 72 | 71 | 68 | 65 | 32 | |
| 10 | HumanoidTeam Vitality | 61 | 82 | 52 | 57 | 39 | 66 | 72 | |
| 11 | FIESTATeam Vitality | 59 | 63 | 68 | 51 | 56 | 60 | 56 | |
| 12 | F FuuuRED Kalunga | 58 | 56 | 50 | 56 | 68 | 59 | · | |
| 13 | Naak NakoTeam Vitality | 58 | 61 | 64 | 49 | 43 | 67 | 65 | |
| 14 | PobyNatus Vincere | 58 | 55 | 67 | 54 | 57 | 61 | 54 | |
| 15 | QuadFlyQuest | 57 | 46 | 70 | 49 | 55 | 60 | 64 | |
| 16 | AressGAM Esports | 48 | 33 | 62 | 36 | 56 | 63 | 35 | |
| 17 | ZinieShopify Rebellion | 45 | 46 | 33 | 60 | 61 | 34 | 36 | |
| 18 | GloryyGAM Esports | 39 | 52 | 37 | 39 | 43 | 30 | 34 | |
| 19 | K KazeLOUD | 39 | 33 | 47 | 21 | 30 | 44 | 56 |
- Kỹ năng63Đi đường81Giao tranh88Vận hành94Ổn định64Bể tướng100
- Kỹ năng86Đi đường96Giao tranh84Vận hành66Ổn định87Bể tướng65
- Kỹ năng89Đi đường83Giao tranh65Vận hành66Ổn định96Bể tướng84
- Kỹ năng77Đi đường71Giao tranh79Vận hành82Ổn định85Bể tướng65
- Kỹ năng73Đi đường84Giao tranh88Vận hành73Ổn định88Bể tướng46
- Kỹ năng68Đi đường66Giao tranh69Vận hành93Ổn định80Bể tướng57
- Kỹ năng68Đi đường75Giao tranh81Vận hành71Ổn định72Bể tướng60
- Kỹ năng79Đi đường64Giao tranh70Vận hành82Ổn định70Bể tướng58
- Kỹ năng69Đi đường72Giao tranh71Vận hành68Ổn định65Bể tướng32
- Kỹ năng82Đi đường52Giao tranh57Vận hành39Ổn định66Bể tướng72
- Kỹ năng63Đi đường68Giao tranh51Vận hành56Ổn định60Bể tướng56
- Kỹ năng56Đi đường50Giao tranh56Vận hành68Ổn định59Bể tướng·
- Kỹ năng61Đi đường64Giao tranh49Vận hành43Ổn định67Bể tướng65
- Kỹ năng55Đi đường67Giao tranh54Vận hành57Ổn định61Bể tướng54
- Kỹ năng46Đi đường70Giao tranh49Vận hành55Ổn định60Bể tướng64
- Kỹ năng33Đi đường62Giao tranh36Vận hành56Ổn định63Bể tướng35
- Kỹ năng46Đi đường33Giao tranh60Vận hành61Ổn định34Bể tướng36
- Kỹ năng52Đi đường37Giao tranh39Vận hành43Ổn định30Bể tướng34
- Kỹ năng33Đi đường47Giao tranh21Vận hành30Ổn định44Bể tướng56
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (19 thành viên)trung bình cộng 63·trung vị 61
3982
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng Cúp Demacia Đường giữa 2026
Cúp Demacia Đường giữa 2026 so sánh 19 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là HongQ, với điểm trung bình 82. Về Kỹ năng, Vicla xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 63, dao động từ 82 xuống 39.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong Cúp Demacia Đường giữa 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong Cúp Demacia Đường giữa 2026 là HongQ, với điểm trung bình 82.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong Cúp Demacia Đường giữa 2026?
- 19 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Vicla dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds
MSI















