Bảng xếp hạng — Tổng thể
Chơi VSChọn hai ô để so sánh
| # | Tên | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ZeusHanwha Life Esports | 85 | 86 | 95 | 89 | 65 | 80 | 97 | |
| 2 | BinBILIBILI GAMING | 84 | 87 | 99 | 68 | 66 | 90 | 93 | |
| 3 | DoranT1 | 80 | 89 | 68 | 65 | 79 | 79 | 100 | |
| 4 | ZUIANTOP ESPORTS | 73 | 85 | 66 | 72 | 73 | 61 | 79 | |
| 5 | BrokenbladeG2 Esports | 70 | 79 | 53 | 77 | 67 | 55 | 91 | |
| 6 | CannaKarmine Corp | 70 | 67 | 73 | 73 | 77 | 49 | 82 | |
| 7 | MorganTeam Liquid Alienware | 70 | 67 | 72 | 60 | 78 | 63 | 78 | |
| 8 | DhoklaLYON | 64 | 73 | 46 | 70 | 55 | 61 | 78 | |
| 9 | PunTeam Secret Whales | 58 | 54 | 42 | 67 | 64 | 42 | 79 | |
| 10 | GakgosFlyQuest | 56 | 53 | 78 | 51 | 29 | 71 | 54 | |
| 11 | xiaoxiangRelove Deep Cross Gaming | 47 | 48 | 50 | 47 | 48 | 42 | · | |
| 12 | FlaurenRelove Deep Cross Gaming | 44 | 43 | 34 | 52 | 37 | 34 | 64 | |
| 13 | GuigoFURIA | 40 | 35 | 43 | 34 | 52 | 26 | 50 |
- Kỹ năng86Đi đường95Giao tranh89Vận hành65Ổn định80Bể tướng97
- Kỹ năng87Đi đường99Giao tranh68Vận hành66Ổn định90Bể tướng93
- Kỹ năng89Đi đường68Giao tranh65Vận hành79Ổn định79Bể tướng100
- Kỹ năng85Đi đường66Giao tranh72Vận hành73Ổn định61Bể tướng79
- Kỹ năng79Đi đường53Giao tranh77Vận hành67Ổn định55Bể tướng91
- Kỹ năng67Đi đường73Giao tranh73Vận hành77Ổn định49Bể tướng82
- Kỹ năng67Đi đường72Giao tranh60Vận hành78Ổn định63Bể tướng78
- Kỹ năng73Đi đường46Giao tranh70Vận hành55Ổn định61Bể tướng78
- Kỹ năng54Đi đường42Giao tranh67Vận hành64Ổn định42Bể tướng79
- Kỹ năng53Đi đường78Giao tranh51Vận hành29Ổn định71Bể tướng54
- Kỹ năng48Đi đường50Giao tranh47Vận hành48Ổn định42Bể tướng·
- Kỹ năng43Đi đường34Giao tranh52Vận hành37Ổn định34Bể tướng64
- Kỹ năng35Đi đường43Giao tranh34Vận hành52Ổn định26Bể tướng50
Dẫn đầu từng chỉ số · kỷ lục
Dẫn đầu từng chỉ số
Phân bố Tổng thể (13 thành viên)trung bình cộng 65·trung vị 70
4085
Di chuột hoặc chạm vào thanh để xem thành phần
Tổng quan xếp hạng MSI Đường trên 2026
MSI Đường trên 2026 so sánh 13 thành viên trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh. Vị trí đầu bảng là Zeus, với điểm trung bình 85. Về Kỹ năng, Doran xếp hạng cao nhất. Điểm trung bình tổng thể ở đây là 65, dao động từ 85 xuống 40.
Câu hỏi thường gặp
- Ai xếp hạng #1 trong MSI Đường trên 2026?
- Vị trí #1 tổng thể trong MSI Đường trên 2026 là Zeus, với điểm trung bình 85.
- Có bao nhiêu người được so sánh trong MSI Đường trên 2026?
- 13 mục được so sánh trên 6 chỉ số bao gồm Kỹ năng, Đi đường, Giao tranh.
- Ai dẫn đầu về Kỹ năng?
- Doran dẫn đầu về Kỹ năng.
- Điểm này được tính như thế nào?
- Mỗi trục là phân vị trong bảng xếp hạng này, lấy trung bình từ các chỉ số trận đấu đo được, có co mẫu và — với giải quốc tế — neo theo phân bố giải lớn cùng hiệu chỉnh độ khó lịch thi đấu. Thứ hạng không phải chỉ số gốc; phương pháp đầy đủ tại everystat.ai/clusters/method.
LCK
LPL
LEC
LCS
EWC
LCP
PCS
VCS
Worlds











